Khi bệnh viện công dùng trí tuệ máy để hỗ trợ đọc phim, sàng lọc hay phân luồng bệnh nhân, quyền của người bệnh không thay đổi: bạn được biết kết quả, được hỏi bác sĩ vì sao, và người chịu trách nhiệm về chẩn đoán vẫn là bác sĩ. Máy có thể khoanh vùng một nốt mờ trên phim phổi, nhưng chữ ký trên kết luận là của người.
Điều thay đổi là cách mình nên hỏi. Trước đây bệnh nhân hỏi "bệnh gì, chữa thế nào". Giờ có thêm vài câu đáng hỏi: kết quả này có dùng máy hỗ trợ không, bác sĩ đã xem lại chưa, dữ liệu phim chụp của mình được giữ ở đâu. Hỏi những câu này không phải nghi ngờ bác sĩ, mà là hiểu đúng quy trình mình đang đi qua.
Bài này viết cho bệnh nhân, người nhà và cả nhân viên y tế muốn giải thích cho bệnh nhân: trí tuệ máy đang được dùng vào những khâu nào, ranh giới trách nhiệm nằm ở đâu, và những câu hỏi chính sách mà bệnh viện công cần trả lời rõ.
Trí tuệ máy đang được dùng vào những khâu nào trong bệnh viện
Hỗ trợ đọc phim chụp. Máy đánh dấu vùng nghi bất thường trên phim X-quang, CT để bác sĩ chẩn đoán hình ảnh chú ý hơn.
Sàng lọc hàng loạt. Ví dụ ảnh đáy mắt ở người tiểu đường, máy lọc ra ca cần bác sĩ chuyên khoa xem kỹ.
Phân luồng ở khoa cấp cứu hoặc khám bệnh. Gợi ý mức ưu tiên dựa trên triệu chứng khai báo, điều dưỡng xác nhận lại.
Ghi chép hồ sơ. Chuyển lời bác sĩ nói thành bản ghi, bác sĩ đọc và sửa trước khi lưu.
Cảnh báo tương tác thuốc. Hệ thống kê đơn nhắc khi hai thuốc có thể tương tác, dược sĩ và bác sĩ quyết.
Dự báo nguy cơ trở nặng. Theo dõi chỉ số sinh tồn để báo sớm cho điều dưỡng ca bệnh nhân có dấu hiệu xấu đi.
Sắp lịch, quản lý giường. Việc hậu cần ít đụng tới chẩn đoán nhưng ảnh hưởng thời gian chờ của người bệnh.
Trả lời câu hỏi hành chính. Giờ khám, thủ tục bảo hiểm, đường đi trong bệnh viện.
Đọc tiêu bản, kết quả xét nghiệm. Hỗ trợ đếm, phân loại tế bào; kết quả vẫn qua người có chuyên môn ký.
Hỗ trợ tuyến dưới. Một số nơi thử dùng máy để bác sĩ tuyến huyện có thêm ý kiến tham khảo trước khi quyết định chuyển tuyến.
Nghiên cứu và đào tạo. Dùng dữ liệu đã ẩn danh để nghiên cứu hoặc dạy bác sĩ trẻ.
Mức độ dùng khác nhau rất nhiều giữa các nơi. Có bệnh viện đã dùng vài công cụ, có nơi chưa dùng gì. Đừng mặc định mọi bệnh viện đều như nhau.
Ranh giới trách nhiệm: máy gợi ý, bác sĩ kết luận
Nguyên tắc được nhiều người trong ngành y đồng ý là máy hỗ trợ ra quyết định, không ra quyết định. Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh nhìn vào vùng máy khoanh đỏ, nhưng cũng nhìn cả những vùng máy không khoanh. Nếu kết luận sai, người chịu trách nhiệm chuyên môn là người ký, không phải phần mềm.
Nguyên tắc rõ ràng trên giấy nhưng ngoài đời có hai cái bẫy. Bẫy thứ nhất là tin máy quá mức. Một bác sĩ đọc bốn mươi phim trong buổi sáng, máy báo "bình thường" ở phim thứ ba mươi, rất dễ lướt qua nhanh hơn. Người làm nghề gọi đây là thiên lệch tự động hoá: càng quen máy đúng, càng ít soi lại.
Bẫy thứ hai ngược lại: bác sĩ không tin máy chút nào, bật lên cho có. Khi đó bệnh viện tốn tiền mà bệnh nhân không được lợi gì. Cả hai bẫy đều không giải quyết bằng khẩu hiệu, mà bằng quy trình: những loại ca nào bắt buộc đọc lại độc lập, ai được phép bỏ qua cảnh báo của máy và phải ghi lý do.
Với bệnh nhân, điều quan trọng là biết rằng mình có quyền hỏi. "Kết quả này có dùng máy hỗ trợ không, bác sĩ đã đọc lại chưa?" là câu hỏi chính đáng. Một bác sĩ có tâm sẽ không phật ý, vì câu hỏi đó cho thấy bệnh nhân quan tâm tới chất lượng chẩn đoán.
Ở góc chính sách, câu hỏi còn treo là khi máy sai do lỗi thiết kế, nhà cung cấp chịu phần nào. Nhiều nước còn đang bàn chuyện này. Điều chắc chắn hơn là bệnh viện phải đánh giá công cụ trên chính bệnh nhân của mình trước khi dùng rộng, vì một hệ thống làm tốt ở nơi khác chưa chắc tốt với người Việt, với máy chụp đời cũ ở tuyến tỉnh.
Những câu bệnh nhân và người nhà nên hỏi
Kết quả này có dùng máy hỗ trợ không? Hỏi nhẹ nhàng, như hỏi về loại xét nghiệm. Bạn có quyền biết quy trình.
Bác sĩ nào đã đọc và ký kết luận? Biết tên người chịu trách nhiệm giúp bạn hỏi lại đúng người khi cần.
Nếu máy và bác sĩ nhìn khác nhau thì sao? Hỏi xem bệnh viện xử lý thế nào, có hội chẩn hay đọc lại không.
Kết quả có cần làm thêm xét nghiệm để chắc không? Sàng lọc bằng máy thường chỉ là bước đầu.
Mình có được giữ bản sao phim chụp không? Nên xin bản sao phim và kết luận để mang đi khám nơi khác hoặc tái khám khi cần.
Dữ liệu phim chụp có được dùng cho mục đích khác không? Nghiên cứu, đào tạo, hay gửi cho nhà cung cấp phần mềm để cải tiến.
Có cần ký đồng ý gì không? Hỏi xem giấy đồng ý chung lúc nhập viện có bao gồm việc dùng dữ liệu cho máy học không.
Mình có thể từ chối không? Với một số khâu thì không thực tế, với khâu khác thì có thể. Hỏi để biết lựa chọn của mình.
Kết quả sàng lọc "bình thường" có nghĩa là không bệnh? Không hẳn. Nó nghĩa là máy chưa thấy dấu hiệu nó được huấn luyện để tìm.
Có triệu chứng mới thì làm gì? Quay lại khám, kể triệu chứng, đừng dựa vào kết quả sàng lọc cũ.
Người nhà nên ghi lại gì? Ngày khám, tên bác sĩ, kết luận, lời dặn. Hữu ích khi chuyển tuyến.
Dữ liệu khám bệnh đi đâu: câu hỏi ít ai đặt
Một phim chụp phổi, một ảnh đáy mắt là dữ liệu rất riêng tư. Khi bệnh viện dùng hệ thống trí tuệ máy của bên ngoài, câu hỏi tự nhiên là dữ liệu đó có rời khỏi bệnh viện không, có được giữ lại để huấn luyện mô hình không, và nếu có thì đã được làm mờ danh tính tới mức nào.
Ở nhiều nơi, những câu này được trả lời trong hợp đồng giữa bệnh viện và nhà cung cấp, nhưng người bệnh không bao giờ đọc được hợp đồng đó. Cách làm minh bạch hơn là bệnh viện công khai một trang tóm tắt bằng lời thường: dùng công cụ nào cho khâu nào, dữ liệu lưu ở đâu, ai được truy cập, có dùng để huấn luyện không.
Có lý lẽ cho rằng dữ liệu y tế của người Việt nên được dùng để làm công cụ tốt hơn cho chính người Việt, vì công cụ huấn luyện trên dữ liệu nước ngoài có thể kém chính xác với người mình. Lý lẽ này hợp lý. Nhưng nó chỉ đứng vững khi đi kèm sự đồng ý rõ ràng, ẩn danh đúng cách, và lợi ích quay lại với hệ thống y tế công chứ không chỉ chảy về một doanh nghiệp.
Bệnh nhân không cần trở thành chuyên gia dữ liệu. Chỉ cần biết rằng dữ liệu khám bệnh của mình có giá trị, và mình có quyền hỏi nó được dùng thế nào.
Bệnh viện công cần làm rõ những gì
Danh sách khâu có dùng trí tuệ máy. Công khai ở trang thông tin của bệnh viện, viết bằng lời dễ hiểu.
Ai là người chịu trách nhiệm cuối. Ghi rõ trong quy trình nội bộ cho từng khâu.
Kết quả đánh giá trên bệnh nhân của mình. Trước khi dùng rộng, thử trên dữ liệu tại chỗ, so với kết luận của bác sĩ.
Quy trình khi máy và bác sĩ bất đồng. Đọc lại độc lập, hội chẩn, ghi nhận để rút kinh nghiệm.
Đào tạo nhân viên về giới hạn của máy. Máy sai ở loại ca nào, khi nào phải nghi ngờ.
Giám sát sau khi dùng. Định kỳ rà các ca máy bỏ sót hoặc báo động nhầm.
Thoả thuận dữ liệu với nhà cung cấp. Không cho mang dữ liệu đi huấn luyện khi chưa có đồng ý và ẩn danh.
Kênh cho bệnh nhân hỏi và phản ánh. Một đầu mối rõ ràng, không đẩy qua lại giữa các khoa.
Kế hoạch khi hệ thống ngừng chạy. Mất mạng, mất điện, nhà cung cấp ngừng dịch vụ thì khám chữa bệnh vẫn phải chạy.
Không dùng máy để cắt bớt thời gian bác sĩ dành cho bệnh nhân. Mục tiêu là chính xác hơn và đỡ việc giấy tờ, không phải khám nhanh hơn để khám nhiều hơn.
Lưu ý vùng miền. Bệnh viện tuyến tỉnh với máy chụp cũ cần đánh giá riêng, không mượn kết quả của bệnh viện lớn.
Câu hỏi thường gặp
Máy đọc phim có chính xác hơn bác sĩ không?
Ở một số việc hẹp, máy có thể phát hiện tốt như bác sĩ có kinh nghiệm, nhưng nó cũng có kiểu sai riêng mà con người ít mắc. Cách dùng an toàn nhất là để máy và bác sĩ bổ sung cho nhau, không thay nhau.
Nếu chẩn đoán sai vì máy thì kiện ai?
Về nguyên tắc, trách nhiệm chuyên môn thuộc về cơ sở khám chữa bệnh và người ký kết luận. Phần trách nhiệm của nhà cung cấp phần mềm là câu hỏi pháp lý còn đang được bàn ở nhiều nơi, nên cần hỏi luật sư cho vụ việc cụ thể.
Bệnh viện có phải báo cho bệnh nhân là đang dùng máy không?
Đây là câu hỏi chính sách đáng bàn. Cách làm minh bạch là công khai các khâu có dùng máy và trả lời thật khi bệnh nhân hỏi, dù không cần thông báo riêng từng lần.
Dữ liệu ẩn danh có thật sự an toàn?
Ẩn danh làm giảm rủi ro nhưng không xoá hết. Ảnh y tế kèm vài thông tin như tuổi, nơi khám đôi khi vẫn lần ra người. Vì vậy cần cả ẩn danh lẫn giới hạn ai được truy cập.
Bệnh viện tuyến huyện có nên dùng trí tuệ máy?
Có thể có lợi lớn vì thiếu bác sĩ chuyên khoa, nhưng chính ở đó lại cần đánh giá kỹ hơn và có đường hội chẩn với tuyến trên khi máy báo bất thường.
Người bệnh có thể nhờ chatbot đọc kết quả xét nghiệm của mình không?
Có thể dùng để hiểu thuật ngữ, nhưng đừng tự kết luận hay tự đổi thuốc. Mọi quyết định điều trị nên bàn với bác sĩ hoặc dược sĩ.